My lesson

 0    115 flashcards    trangnguyen2
download mp3 print play test yourself
 
Question Answer
现在 xiànzài
start learning
Hiện tại, bây giờ
时候 shíhou
start learning
Thời gian, khi, lúc
跟 gēn
start learning
Cùng với
一起 yīqǐ
start learning
Cùng nhau
咱们 zánmen
start learning
Chúng tôi
常 cháng
start learning
Thường
总 zǒng
start learning
Tổng cộng
借 jiè
start learning
Vay mượn
看 kàn
start learning
Nhìn, xem
上网 shàngwǎng
start learning
Internet
查 chá
start learning
Kiểm tra
资料 zīliào
start learning
Tư liệu, tài liệu
电视剧 diànshì jù
start learning
phim truyền hình
电影 diànyǐng
start learning
Phim
宿舍 sùshè
start learning
ký túc xá
休息 xiūxi
start learning
nghỉ ngơi
安静 ānjìng
start learning
Yên tĩnh, yên lặng
公园 gōngyuán
start learning
công viên
复习 fùxí
start learning
Ôn tập
课文 kèwén
start learning
Bài khóa, bài văn
预习 yùxí
start learning
Xem trước
练习 liànxí
start learning
Thực hành, luyện tập
或者 huòzhě
start learning
Hoặc
聊天儿 liáotiānr
start learning
Nói chuyện, tán chuyện
收 shōu
start learning
Thu vào, thu lấy
发 fā
start learning
Phát, giao, gửi
公共汽车 gōnggòng qìchē
start learning
Xe buýt công cộng
火车 huǒchē
start learning
Xe lửa
飞机 fēijī
start learning
máy bay
开车 kāichē
start learning
lái xe
骑摩托车 qí mótuōchē
start learning
Lái xe máy
骑自行车 qí zìxíngchē
start learning
Đi xe đạp
口语 kǒuyǔ
start learning
Khẩu ngữ
听力 tīnglì
start learning
Nghe
挤 jǐ
start learning
Chen chúc, bóp nặn
教 jiāo
start learning
Dạy bảo
综合 zōnghé
start learning
Tổng hợp
阅读 yuèdú
start learning
Đọc
文化 wénhuà
start learning
Văn hoá
体育 tǐyù
start learning
Thể thao
门课 ménkè
start learning
Môn học
酒店 jiǔdiàn
start learning
Khách sạn
空 kōng
start learning
Rảnh, trống rỗng
事 shì
start learning
Điều
录音 lùyīn
start learning
Ghi âm
出来 chūlái
start learning
Đi ra ngoài
音乐 yīnyuè
start learning
Âm nhạc
乐 yuè - lè
start learning
Âm nhạc - Vui mừng
想 xiǎng
start learning
Nghĩ, muốn, nhớ
决定 juédìng
start learning
Quyết định
正在 zhèngzài
start learning
Ở, đang
讨论 tǎolùn
start learning
Thảo luận
问题 wèntí
start learning
Vấn đề
超市 chāoshì
start learning
siêu thị
出口 chūkǒu
start learning
Xuất khẩu
出发 chūfā
start learning
Khởi hành
回来 huílai
start learning
trở lại
遇见 yùjiàn
start learning
Gặp gỡ
包裹 bāoguǒ
start learning
Bưu phẩm, bưu kiện
打开 dǎkāi
start learning
Mở
顺便 shùnbiàn
start learning
Nhân tiện
四川 sìchuān
start learning
Tứ Xuyên
大便 dàbiàn
start learning
đại tiện
小便 xiǎobiàn
start learning
đi tiểu
下班 xiàbān
start learning
Tan ca
一会儿 yīhuìr
start learning
Một lát, lát nữa
来 lái
start learning
Đến
休息 xiūxi
start learning
nghỉ ngơi
替 tì
start learning
thay thế
票 piào
start learning
邮票 yóupiào
start learning
tem
报纸 bàozhǐ
start learning
Báo
青年报 qīngniánbào
start learning
báo Thanh niên
份 fèn
start learning
Phần, suất, bản, số
拿 ná
start learning
Cầm, lấy
用 yòng
start learning
Sử dụng
代表 dàibiǎo
start learning
Đại diện
代替 dàitì
start learning
Thay thế
参观 cānguān
start learning
Tham quan
旅行 lǚxíng
start learning
du lịch
团 tuán
start learning
Đoàn
上海 shànghǎi
start learning
Thượng Hải
海 hǎi
start learning
biển
翻译 fānyì
start learning
Phiên dịch
当 dāng
start learning
Làm
帮 bāng
start learning
Giúp đỡ
没问题 méi wèntí
start learning
Không vấn đề
浇 jiāo
start learning
Tưới, dội
浇花 jiāohuā
start learning
Tưới hoa
花 huā
start learning
Hoa
羽绒服 yǔróngfú
start learning
áo khoác lông vũ
件 jiàn
start learning
Cái, chiếc (áo)
试 shì
start learning
Thử
短 duǎn
start learning
ngắn
长 cháng
start learning
dài
深 shēn
start learning
Sâu, thẫm, đậm
浅 qiǎn
start learning
Nông, cạn, nhạt
肥 féi
start learning
To, béo, rộng (kh dùng vs ng)
胖 pàng
start learning
Mập, béo (dùng chỉ ng)
瘦 shòu
start learning
Gầy, còm, chật hẹp
合适 héshì
start learning
Thích hợp, vừa vặn
长短 chángduǎn
start learning
Chiều dài
大小 dàxiăo
start learning
Kích cỡ
肥瘦 féishòu
start learning
Kích thước, độ rộng
打折 dǎzhé
start learning
Giảm giá
连动句 liándòng jù
start learning
Câu liên động
跳舞 tiàowǔ
start learning
Nhảy múa
机场 jīchǎng
start learning
sân bay
接 jiē
start learning
Nắm lấy, đón
台湾 táiwān
start learning
Đài Loan
发短信 fāduǎnxìn
start learning
Gửi tin nhắn
讲课 jiǎngkè
start learning
Giảng bài
当然可以 dāngrán kěyǐ
start learning
Đương nhiên được ạ
可以 kě yǐ
start learning
Có thể, được ạ
又 yòu
start learning
Vừa, lại

You must sign in to write a comment